--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
oan cừu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
oan cừu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: oan cừu
+ noun
animosity
Lượt xem: 640
Từ vừa tra
+
oan cừu
:
animosity
+
eadweard muybridge
:
nhiếp ảnh gia người Mỹ, người tiên phong chụp ảnh chuyển động, sinh ở Anh (1830-1904)
+
earnings before interest taxes depreciation and amortization
:
Thu nhập trước thuế, vay lãi và khấu hao
+
lettish
:
tiếng Lát-vi
+
nhà rông
:
Communal house (in the Western Plateaux)